留まる (とまる とどまる) — dừng lại; lưu lại
留まる
と ま る
Bắt (mắt)
ある
女性雑誌
に
目
が
留
まる
Mắt dừng lại quyển tạp chí phụ nữ.
Đọng
Đóng lại
クリップ
で
留
まる
Đóng lại bằng kẹp
Image search

Verb conjugation table 留まる
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 留まる/とまる |
| Past (た) | 留まった |
| Negation (未然) | 留まらない |
| Polite (丁寧) | 留まります |
| te (て) | 留まって |
| Ability (可能) | 留まれる |
| Passive (受身) | 留まられる |
| Command (使役) | 留まらせる |
| Passive command (使役受身) | 留まらせられる |
| Conditions (条件) | 留まれば |
| Command (命令) | 留まれ |
| Will (意向) | 留まろう |
| Prohibition (禁止) | 留まるな |
