発想 (はっそう) — sáng tạo
発想
は っ そ う
JLPTN2
Sáng tạo
100
年前
、
芸術
における
新
しい
発想
が
モダニズム
を
誕生
させた
Cách đây một trăm năm những ý tưởng mới về nghệ thuật đã mở đầu cho trào lưu chủ nghĩa hiện đại trong nghệ thuật.
Ý tưởng
100
年前
、
芸術
における
新
しい
発想
が
モダニズム
を
誕生
させた
Cách đây một trăm năm những ý tưởng mới về nghệ thuật đã mở đầu cho trào lưu chủ nghĩa hiện đại trong nghệ thuật.
Image search

Verb conjugation table 発想
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 発想する/はっそうする |
| Past (た) | 発想した |
| Negation (未然) | 発想しない |
| Polite (丁寧) | 発想します |
| te (て) | 発想して |
| Ability (可能) | 発想できる |
| Passive (受身) | 発想される |
| Command (使役) | 発想させる |
| Passive command (使役受身) | 発想させられる |
| Conditions (条件) | 発想すれば |
| Command (命令) | 発想しろ |
| Will (意向) | 発想しよう |
| Prohibition (禁止) | 発想するな |
