発育 (はついく) — sự phát dục; phát triển
発育
は つ い く
JLPTN1
Sự phát dục; phát triển
思春期後
の
発育
Giai đoạn phát triển sau của tuổi dậy thì.
Image search

Verb conjugation table 発育
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 発育する/はついくする |
| Past (た) | 発育した |
| Negation (未然) | 発育しない |
| Polite (丁寧) | 発育します |
| te (て) | 発育して |
| Ability (可能) | 発育できる |
| Passive (受身) | 発育される |
| Command (使役) | 発育させる |
| Passive command (使役受身) | 発育させられる |
| Conditions (条件) | 発育すれば |
| Command (命令) | 発育しろ |
| Will (意向) | 発育しよう |
| Prohibition (禁止) | 発育するな |
