発車 (はっしゃ) — xe khởi hành
発車
は っ しゃ
JLPTN3
Xe khởi hành
〜
発
.
.
.
行
きの
最終電車
の
発車時刻
Thời gian khởi hành của chuyến tàu điện cuối cùng xuất phát từ ~ đến ~
Xe kh?i h?nh.
Image search

Verb conjugation table 発車
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 発車する/はっしゃする |
| Past (た) | 発車した |
| Negation (未然) | 発車しない |
| Polite (丁寧) | 発車します |
| te (て) | 発車して |
| Ability (可能) | 発車できる |
| Passive (受身) | 発車される |
| Command (使役) | 発車させる |
| Passive command (使役受身) | 発車させられる |
| Conditions (条件) | 発車すれば |
| Command (命令) | 発車しろ |
| Will (意向) | 発車しよう |
| Prohibition (禁止) | 発車するな |
