No data
Notification
No notifications
益する (えきする) — làm lợi; có lợi; có tác dụng
益する
làm lợi
利益 りえき
ích
利益のある りえきのある
bở
高利益 こうりえき
lợi nhuật cao
利益社会 りえきしゃかい
phúc lợi xã hội
予定利益 よていりえき
lãi dự tính