相違 (そうい) — sự khác nhau
相違
そ う い
JLPTN2
Sự khác nhau
インターフェロン
産生
に
見
られる
遺伝的
な
相違
Sự khác nhau về gen trong sản xuất virút kháng thể.
Image search

Verb conjugation table 相違
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 相違する/そういする |
| Past (た) | 相違した |
| Negation (未然) | 相違しない |
| Polite (丁寧) | 相違します |
| te (て) | 相違して |
| Ability (可能) | 相違できる |
| Passive (受身) | 相違される |
| Command (使役) | 相違させる |
| Passive command (使役受身) | 相違させられる |
| Conditions (条件) | 相違すれば |
| Command (命令) | 相違しろ |
| Will (意向) | 相違しよう |
| Prohibition (禁止) | 相違するな |
