省みる (かえりみる) — nhìn lại; hồi tưởng lại chuyện trong quá khứ
省みる
か え り み る
か え り み る
JLPTN1
Nhìn lại; hồi tưởng lại chuyện trong quá khứ
歴史
を
〜
Nhìn lại lịch sử
Nhìn ngoái lại phía sau
後
も
〜
みないで
行
く
Đi thẳng không hề nhìn lại sau .
Image search

Verb conjugation table 省みる
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 省みる/かえりみる |
| Past (た) | 省みた |
| Negation (未然) | 省みない |
| Polite (丁寧) | 省みます |
| te (て) | 省みて |
| Ability (可能) | 省みられる |
| Passive (受身) | 省みられる |
| Command (使役) | 省みさせる |
| Passive command (使役受身) | 省みさせられる |
| Conditions (条件) | 省みれば |
| Command (命令) | 省みろ |
| Will (意向) | 省みよう |
| Prohibition (禁止) | 省みるな |
