真似 (まね) — sự bắt chước; sự mô phỏng
真似
ま ね
JLPTN3
Sự bắt chước; sự mô phỏng
彼
は
人
の
真似
がうまい
Anh ta rất giỏi bắt chước người khác .
Image search

Verb conjugation table 真似
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 真似する/まねする |
| Past (た) | 真似した |
| Negation (未然) | 真似しない |
| Polite (丁寧) | 真似します |
| te (て) | 真似して |
| Ability (可能) | 真似できる |
| Passive (受身) | 真似される |
| Command (使役) | 真似させる |
| Passive command (使役受身) | 真似させられる |
| Conditions (条件) | 真似すれば |
| Command (命令) | 真似しろ |
| Will (意向) | 真似しよう |
| Prohibition (禁止) | 真似するな |
