禁じる (きんじる) — cấm chỉ; ngăn cấm; cấm; nghiêm cấm
禁じる
き ん じ る
き ん じ る
JLPTN1
Cấm chỉ; ngăn cấm; cấm; nghiêm cấm
道徳的
に
正
しくない
言葉
はすべて
禁
じる
Cấm dùng tất cả những từ không đúng về mặt đạo đức (phi đạo đức)
Image search

Verb conjugation table 禁じる
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 禁じる/きんじる |
| Past (た) | 禁じた |
| Negation (未然) | 禁じない |
| Polite (丁寧) | 禁じます |
| te (て) | 禁じて |
| Ability (可能) | 禁じられる |
| Passive (受身) | 禁じられる |
| Command (使役) | 禁じさせる |
| Passive command (使役受身) | 禁じさせられる |
| Conditions (条件) | 禁じれば |
| Command (命令) | 禁じろ |
| Will (意向) | 禁じよう |
| Prohibition (禁止) | 禁じるな |
