究明 (きゅうめい) — sự điều tra cho rõ ràng; điều tra rõ; làm rõ; điều tra tìm hiểu
究明
きゅ う め い
Sự điều tra cho rõ ràng; điều tra rõ; làm rõ; điều tra tìm hiểu
真相究明
のため
独自調査
を
行
う
Tự mình tiến hành điều tra để làm rõ chân tướng (sự thật)
Image search

Verb conjugation table 究明
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 究明する/きゅうめいする |
| Past (た) | 究明した |
| Negation (未然) | 究明しない |
| Polite (丁寧) | 究明します |
| te (て) | 究明して |
| Ability (可能) | 究明できる |
| Passive (受身) | 究明される |
| Command (使役) | 究明させる |
| Passive command (使役受身) | 究明させられる |
| Conditions (条件) | 究明すれば |
| Command (命令) | 究明しろ |
| Will (意向) | 究明しよう |
| Prohibition (禁止) | 究明するな |
