空く (あく すく) — trống; trống không; trống rỗng
空く
あ く
JLPTN3
Trống; trống không; trống rỗng
映画館
の
座席
が
空
いている
。
Có chỗ trống trong rạp chiếu phim.
Không sử dụng; rảnh
明日
は
空
いていますか
?
Mai cậu có rảnh không?
Image search

Verb conjugation table 空く
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 空く/あく |
| Past (た) | 空いた |
| Negation (未然) | 空かない |
| Polite (丁寧) | 空きます |
| te (て) | 空いて |
| Ability (可能) | 空ける |
| Passive (受身) | 空かれる |
| Command (使役) | 空かせる |
| Passive command (使役受身) | 空かせられる |
| Conditions (条件) | 空けば |
| Command (命令) | 空け |
| Will (意向) | 空こう |
| Prohibition (禁止) | 空くな |
