突発 (とっぱつ) — Sự bùng nổ; sự đột phát; biến cố
突発
と っ ぱ つ
Sự bùng nổ; sự đột phát; biến cố
多
くの
犯罪行為
は
突発的
なものである
Nhiều hành vi cư xử bạo lực bùng nổ .
Image search
Verb conjugation table 突発
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 突発する/とっぱつする |
| Past (た) | 突発した |
| Negation (未然) | 突発しない |
| Polite (丁寧) | 突発します |
| te (て) | 突発して |
| Ability (可能) | 突発できる |
| Passive (受身) | 突発される |
| Command (使役) | 突発させる |
| Passive command (使役受身) | 突発させられる |
| Conditions (条件) | 突発すれば |
| Command (命令) | 突発しろ |
| Will (意向) | 突発しよう |
| Prohibition (禁止) | 突発するな |
