突貫 (とっかん) — sự xuyên qua; sự đâm thủng
突貫
と っ か ん
Sự xuyên qua; sự đâm thủng
突貫計画
〔
工事
などの
〕
Kế hoạch xuyên suốt
Image search

Verb conjugation table 突貫
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 突貫する/とっかんする |
| Past (た) | 突貫した |
| Negation (未然) | 突貫しない |
| Polite (丁寧) | 突貫します |
| te (て) | 突貫して |
| Ability (可能) | 突貫できる |
| Passive (受身) | 突貫される |
| Command (使役) | 突貫させる |
| Passive command (使役受身) | 突貫させられる |
| Conditions (条件) | 突貫すれば |
| Command (命令) | 突貫しろ |
| Will (意向) | 突貫しよう |
| Prohibition (禁止) | 突貫するな |
