糾弾 (きゅうだん) — sự công kích; sự chỉ trích; sự chê trách; sự lên án; sự buộc tội; sự kết tội; công kích; chỉ trích; chê trách; lên án; buộc tội; kết tội
糾弾
きゅ う だ ん
Sự công kích; sự chỉ trích; sự chê trách; sự lên án; sự buộc tội; sự kết tội; công kích; chỉ trích; chê trách; lên án; buộc tội; kết tội
その
議会
の
調査部門
を
糾弾
する
Buộc tội ban điều tra của hiệp hội đó
Image search

Verb conjugation table 糾弾
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 糾弾する/きゅうだんする |
| Past (た) | 糾弾した |
| Negation (未然) | 糾弾しない |
| Polite (丁寧) | 糾弾します |
| te (て) | 糾弾して |
| Ability (可能) | 糾弾できる |
| Passive (受身) | 糾弾される |
| Command (使役) | 糾弾させる |
| Passive command (使役受身) | 糾弾させられる |
| Conditions (条件) | 糾弾すれば |
| Command (命令) | 糾弾しろ |
| Will (意向) | 糾弾しよう |
| Prohibition (禁止) | 糾弾するな |
