経歴 (けいれき) — lai lịch
経歴
け い れ き
JLPTN1
Lai lịch
Lý lịch; quá trình làm việc; quá trình kinh nghiệm
Thân thế.
Image search

Verb conjugation table 経歴
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 経歴する/けいれきする |
| Past (た) | 経歴した |
| Negation (未然) | 経歴しない |
| Polite (丁寧) | 経歴します |
| te (て) | 経歴して |
| Ability (可能) | 経歴できる |
| Passive (受身) | 経歴される |
| Command (使役) | 経歴させる |
| Passive command (使役受身) | 経歴させられる |
| Conditions (条件) | 経歴すれば |
| Command (命令) | 経歴しろ |
| Will (意向) | 経歴しよう |
| Prohibition (禁止) | 経歴するな |
