絞る (しぼる しまる) — vắt, ép
絞る
し ぼ る
JLPTN2
Vắt, ép
Cố gắng hết sức
Thu nhỏ lại, gấp lại, buộc lại
Thu hẹp phạm vi
Vặn nhỏ lại
Kéo (cung)
弓
を
絞
る
瞬間
が
一番緊張
します
。
Khoảnh khắc kéo cung là lúc căng thẳng nhất.
Cơ thể bị vắt kiệt (do tập luyện nghiêm khắc)
Image search

Verb conjugation table 絞る
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 絞る/しぼる |
| Past (た) | 絞った |
| Negation (未然) | 絞らない |
| Polite (丁寧) | 絞ります |
| te (て) | 絞って |
| Ability (可能) | 絞れる |
| Passive (受身) | 絞られる |
| Command (使役) | 絞らせる |
| Passive command (使役受身) | 絞らせられる |
| Conditions (条件) | 絞れば |
| Command (命令) | 絞れ |
| Will (意向) | 絞ろう |
| Prohibition (禁止) | 絞るな |
