給仕 (きゅうじ) — nhân viên phục vụ trong văn phòng; em nhỏ phục vụ ở khách sạn [rạp hát,...); bồi bàn; tiếp viên
給仕
きゅ う じ
JLPTN1
Nhân viên phục vụ trong văn phòng; em nhỏ phục vụ ở khách sạn [rạp hát,...); bồi bàn; tiếp viên
給仕
さん
水
をいただけませんか
。
Bồi bàn, làm ơn mang cho tôi một ít nước.
Image search

Verb conjugation table 給仕
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 給仕する/きゅうじする |
| Past (た) | 給仕した |
| Negation (未然) | 給仕しない |
| Polite (丁寧) | 給仕します |
| te (て) | 給仕して |
| Ability (可能) | 給仕できる |
| Passive (受身) | 給仕される |
| Command (使役) | 給仕させる |
| Passive command (使役受身) | 給仕させられる |
| Conditions (条件) | 給仕すれば |
| Command (命令) | 給仕しろ |
| Will (意向) | 給仕しよう |
| Prohibition (禁止) | 給仕するな |
