給付 (きゅうふ) — sự cấp; cấp; sự giao; giao; tiền trợ cấp
給付
きゅ う ふ
きゅ う ふ
Sự cấp; cấp; sự giao; giao; tiền trợ cấp
従業員
に
対
する
付加給付
Khoản tiền trợ cấp thêm cho nhân viên
Tiền trợ cấp
Sự trợ cấp
Image search

Verb conjugation table 給付
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 給付する/きゅうふする |
| Past (た) | 給付した |
| Negation (未然) | 給付しない |
| Polite (丁寧) | 給付します |
| te (て) | 給付して |
| Ability (可能) | 給付できる |
| Passive (受身) | 給付される |
| Command (使役) | 給付させる |
| Passive command (使役受身) | 給付させられる |
| Conditions (条件) | 給付すれば |
| Command (命令) | 給付しろ |
| Will (意向) | 給付しよう |
| Prohibition (禁止) | 給付するな |
