総括 (そうかつ) — sự tổng hợp; sự tóm lại; sự khái quát
総括
そ う か つ
そ う か つ
Sự tổng hợp; sự tóm lại; sự khái quát
関係者
の
話
を
総括
すると
Lời nhận xét của những người có liên quan được tổng hợp lại là ~
Tổng kết
Tổng quát.
Image search

Verb conjugation table 総括
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 総括する/そうかつする |
| Past (た) | 総括した |
| Negation (未然) | 総括しない |
| Polite (丁寧) | 総括します |
| te (て) | 総括して |
| Ability (可能) | 総括できる |
| Passive (受身) | 総括される |
| Command (使役) | 総括させる |
| Passive command (使役受身) | 総括させられる |
| Conditions (条件) | 総括すれば |
| Command (命令) | 総括しろ |
| Will (意向) | 総括しよう |
| Prohibition (禁止) | 総括するな |
