繕う (つくろう) — sắp xếp gọn gàng sạch sẽ; sắp xếp đúng vị trí
繕う
つ く ろ う
JLPTN1
Sắp xếp gọn gàng sạch sẽ; sắp xếp đúng vị trí
Sửa chữa; chăm chút; vá
靴下
に
開
いた
穴
を
繕
う
Vá lại vết rách ở chiếc tất.
Image search

Verb conjugation table 繕う
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 繕う/つくろう |
| Past (た) | 繕った |
| Negation (未然) | 繕わない |
| Polite (丁寧) | 繕います |
| te (て) | 繕って |
| Ability (可能) | 繕える |
| Passive (受身) | 繕われる |
| Command (使役) | 繕わせる |
| Passive command (使役受身) | 繕わせられる |
| Conditions (条件) | 繕えば |
| Command (命令) | 繕え |
| Will (意向) | 繕おう |
| Prohibition (禁止) | 繕うな |
