No data
Notification
No notifications
繰り越し (くりこし) — số dư chuyển từ kỳ trước sang
繰り越し
số dư chuyển từ kỳ trước sang
繰り越し金 くりこしきん
cân bằng mang phía trước
繰り返し くりかえし
sự lặp lại; sự làm lại
繰り返し言う くりかえしいう
kể lể.
繰り返しゲーム くりかえしゲーム
game nhắc lại
越し 「ごし」「こし」
ngang qua; qua; bên ngoài