習う (ならう) — học tập; luyện tập; học
習う
な ら う
JLPTN5
Học tập; luyện tập; học
ピアノ
を
週
2
回習
っています
.
Cô ta học Piano 2 lần/1 tuần
Image search

Verb conjugation table 習う
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 習う/ならう |
| Past (た) | 習った |
| Negation (未然) | 習わない |
| Polite (丁寧) | 習います |
| te (て) | 習って |
| Ability (可能) | 習える |
| Passive (受身) | 習われる |
| Command (使役) | 習わせる |
| Passive command (使役受身) | 習わせられる |
| Conditions (条件) | 習えば |
| Command (命令) | 習え |
| Will (意向) | 習おう |
| Prohibition (禁止) | 習うな |
