腐食 (ふしょく) — sự ăn mòn; sự bào mòn
腐食
ふ しょ く
Sự ăn mòn; sự bào mòn
家庭
の
水道設備
の
腐食
Sự ăn mòn thiết bị đường ống nước gia đình.
Sự gặm mòn
Sự bào mòn
Sự ăn mòn
Image search
Verb conjugation table 腐食
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 腐食する/ふしょくする |
| Past (た) | 腐食した |
| Negation (未然) | 腐食しない |
| Polite (丁寧) | 腐食します |
| te (て) | 腐食して |
| Ability (可能) | 腐食できる |
| Passive (受身) | 腐食される |
| Command (使役) | 腐食させる |
| Passive command (使役受身) | 腐食させられる |
| Conditions (条件) | 腐食すれば |
| Command (命令) | 腐食しろ |
| Will (意向) | 腐食しよう |
| Prohibition (禁止) | 腐食するな |
