舐める (なめる) — liếm; liếm láp
舐める
な め る
JLPTN1
Liếm; liếm láp
キツネ
が
子羊
を
舐
めるのを
見
たら
、
災難
に
気
を
付
けよ
。
Khi nhìn thấy con cáo đang liếm con cừu non, tôi cảm thấy điều chẳng lành
Image search

Verb conjugation table 舐める
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 舐める/なめる |
| Past (た) | 舐めった |
| Negation (未然) | 舐めらない |
| Polite (丁寧) | 舐めります |
| te (て) | 舐めって |
| Ability (可能) | 舐めれる |
| Passive (受身) | 舐められる |
| Command (使役) | 舐めらせる |
| Passive command (使役受身) | 舐めらせられる |
| Conditions (条件) | 舐めれば |
| Command (命令) | 舐めれ |
| Will (意向) | 舐めろう |
| Prohibition (禁止) | 舐めるな |
