葬る (ほうむる) — chôn cất
葬る
ほ う む る
JLPTN1
Chôn cất
Chôn cất
私
はこの
件
を
闇
に
葬
るつもりはない
。
Tôi không định chôn kín vụ này vào bóng tối đâu.
Image search

Verb conjugation table 葬る
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 葬る/ほうむる |
| Past (た) | 葬た |
| Negation (未然) | 葬ない |
| Polite (丁寧) | 葬ます |
| te (て) | 葬て |
| Ability (可能) | 葬られる |
| Passive (受身) | 葬られる |
| Command (使役) | 葬させる |
| Passive command (使役受身) | 葬させられる |
| Conditions (条件) | 葬れば |
| Command (命令) | 葬ろ |
| Will (意向) | 葬よう |
| Prohibition (禁止) | 葬るな |
