Language
No data
Notification
No notifications
蕨 (わらび) — cây dương xỉ diều hâu
蕨
cây dương xỉ diều hâu
早蕨 さわらび
Chồi non của cây dương xỉ
蕨手刀 「わらびでのかたな」「わらびてとう」「わらびでとう」
loại kiếm sắt chuôi cong (thời Nara)