装う (よそおう よそう) — làm dáng
装う
よ そ お う
よ そ お う
Làm dáng
Làm đẹp
Mặc trang phục; nguỵ trang
刑事責任
を
問
われないために
精神病
を
装
う
Giả vờ bị bệnh tâm thần để trốn tránh trách nhiệm hình sự. .
Image search
Verb conjugation table 装う
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 装う/よそおう |
| Past (た) | 装った |
| Negation (未然) | 装わない |
| Polite (丁寧) | 装います |
| te (て) | 装って |
| Ability (可能) | 装える |
| Passive (受身) | 装われる |
| Command (使役) | 装わせる |
| Passive command (使役受身) | 装わせられる |
| Conditions (条件) | 装えば |
| Command (命令) | 装え |
| Will (意向) | 装おう |
| Prohibition (禁止) | 装うな |
