要求 (ようきゅう) — sự yêu cầu; sự đòi hỏi
要求
よ う きゅ う
JLPTN3
Sự yêu cầu; sự đòi hỏi
Yêu cầu
要求
は
認
められた
。
Yêu cầu đã được chấp nhận.
Yêu sách.
Image search

Verb conjugation table 要求
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 要求する/ようきゅうする |
| Past (た) | 要求した |
| Negation (未然) | 要求しない |
| Polite (丁寧) | 要求します |
| te (て) | 要求して |
| Ability (可能) | 要求できる |
| Passive (受身) | 要求される |
| Command (使役) | 要求させる |
| Passive command (使役受身) | 要求させられる |
| Conditions (条件) | 要求すれば |
| Command (命令) | 要求しろ |
| Will (意向) | 要求しよう |
| Prohibition (禁止) | 要求するな |
