言い及ぶ (いいおよぶ) — nhắc đến; đề cập đến; nói đến; nhắc tới; đề cập tới; nói tới
言い及ぶ
い い お よ ぶ
Nhắc đến; đề cập đến; nói đến; nhắc tới; đề cập tới; nói tới
会社
の
内情
にまで
言
い
及
ぶ
Nói tới cả vấn đề tình hình nội bộ (nội tình) công ty .
Image search

Verb conjugation table 言い及ぶ
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 言い及ぶ/いいおよぶ |
| Past (た) | 言い及んだ |
| Negation (未然) | 言い及ばない |
| Polite (丁寧) | 言い及びます |
| te (て) | 言い及んで |
| Ability (可能) | 言い及べる |
| Passive (受身) | 言い及ばれる |
| Command (使役) | 言い及ばせる |
| Passive command (使役受身) | 言い及ばせられる |
| Conditions (条件) | 言い及べば |
| Command (命令) | 言い及べ |
| Will (意向) | 言い及ぼう |
| Prohibition (禁止) | 言い及ぶな |
