言付ける (ことづける いいつける) — nhắn tin; truyền đạt tới; chuyển tới;
言付ける
こ と づ け る
JLPTN2
Nhắn tin; truyền đạt tới; chuyển tới;
Mách lẻo, báo cáo
Image search
Verb conjugation table 言付ける
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 言付ける/ことづける |
| Past (た) | 言付けた |
| Negation (未然) | 言付けない |
| Polite (丁寧) | 言付けます |
| te (て) | 言付けて |
| Ability (可能) | 言付けられる |
| Passive (受身) | 言付けられる |
| Command (使役) | 言付けさせる |
| Passive command (使役受身) | 言付けさせられる |
| Conditions (条件) | 言付ければ |
| Command (命令) | 言付けろ |
| Will (意向) | 言付けよう |
| Prohibition (禁止) | 言付けるな |
