言葉遣い (ことばづかい) — cách sử dụng từ ngữ; cách dùng từ; lời ăn tiếng nói
言葉遣い
こ と ば づ か い
JLPTN2
Cách sử dụng từ ngữ; cách dùng từ; lời ăn tiếng nói
目上
の
人
には
言葉遣
いを
注意
しなさい
Hãy chú ý cách sử dụng từ ngữ (cách dùng từ, lời ăn tiếng nói) với người trên
Image search

Verb conjugation table 言葉遣い
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 言葉遣いする/ことばづかいする |
| Past (た) | 言葉遣いした |
| Negation (未然) | 言葉遣いしない |
| Polite (丁寧) | 言葉遣いします |
| te (て) | 言葉遣いして |
| Ability (可能) | 言葉遣いできる |
| Passive (受身) | 言葉遣いされる |
| Command (使役) | 言葉遣いさせる |
| Passive command (使役受身) | 言葉遣いさせられる |
| Conditions (条件) | 言葉遣いすれば |
| Command (命令) | 言葉遣いしろ |
| Will (意向) | 言葉遣いしよう |
| Prohibition (禁止) | 言葉遣いするな |
