No data
Notification
No notifications
詫び言 (わびごと) — lời xin lỗi.
詫び言
lời xin lỗi.
言う いう
nói.
言葉 「ことば」「けとば」
câu nói
発言 はつげん
phát ngôn
遊び言葉 あそびことば
chơi chữ
言葉遊び ことばあそび
trò chơi chữ, chơi chữ