議決 (ぎけつ) — sự nghị quyết; sự biểu quyết; nghị quyết; biểu quyết
議決
ぎ け つ
JLPTN1
Sự nghị quyết; sự biểu quyết; nghị quyết; biểu quyết
予算案
の
議決
が
可能
となる
Nghị quyết về kế hoạch dự toán (kế hoạch ngân sách) đã khả thi
Image search

Verb conjugation table 議決
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 議決する/ぎけつする |
| Past (た) | 議決した |
| Negation (未然) | 議決しない |
| Polite (丁寧) | 議決します |
| te (て) | 議決して |
| Ability (可能) | 議決できる |
| Passive (受身) | 議決される |
| Command (使役) | 議決させる |
| Passive command (使役受身) | 議決させられる |
| Conditions (条件) | 議決すれば |
| Command (命令) | 議決しろ |
| Will (意向) | 議決しよう |
| Prohibition (禁止) | 議決するな |
