貯める (ためる) — tích góp; để dành; tích
貯める
た め る
Tích góp; để dành; tích
私
は
将来
のために
、
毎月少
しずつお
金
を
貯
めています
。
Tôi đang để dành tiền từng chút một mỗi tháng cho tương lai.
Image search

Verb conjugation table 貯める
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 貯める/ためる |
| Past (た) | 貯めた |
| Negation (未然) | 貯めない |
| Polite (丁寧) | 貯めます |
| te (て) | 貯めて |
| Ability (可能) | 貯められる |
| Passive (受身) | 貯められる |
| Command (使役) | 貯めさせる |
| Passive command (使役受身) | 貯めさせられる |
| Conditions (条件) | 貯めれば |
| Command (命令) | 貯めろ |
| Will (意向) | 貯めよう |
| Prohibition (禁止) | 貯めるな |
