赴く (おもむく おもぶく) — tới; đến; đi về phía; xu hướng; phát triển theo hướng
赴く
お も む く
JLPTN1
Tới; đến; đi về phía; xu hướng; phát triển theo hướng
病気
も
快方
に
赴
く
Bệnh có tiến triển tốt
Bổ nhiệm chức vụ mới
Image search

Verb conjugation table 赴く
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 赴く/おもむく |
| Past (た) | 赴いた |
| Negation (未然) | 赴かない |
| Polite (丁寧) | 赴きます |
| te (て) | 赴いて |
| Ability (可能) | 赴ける |
| Passive (受身) | 赴かれる |
| Command (使役) | 赴かせる |
| Passive command (使役受身) | 赴かせられる |
| Conditions (条件) | 赴けば |
| Command (命令) | 赴け |
| Will (意向) | 赴こう |
| Prohibition (禁止) | 赴くな |
