載る (のる) — được đặt lên
載る
の る
JLPTN2
Được đặt lên
棚
の
上
に
載
っている
Được đặt lên giá
物の上に置かれる
Được đưa lên; được đăng; được in
今日
の
朝日新聞
にその
事件
が
載
っている
Sự kiện này được đăng tải trên báo Asahi ngày hôm nay.
記載される.
Image search

Verb conjugation table 載る
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 載る/のる |
| Past (た) | 載った |
| Negation (未然) | 載らない |
| Polite (丁寧) | 載ります |
| te (て) | 載って |
| Ability (可能) | 載れる |
| Passive (受身) | 載られる |
| Command (使役) | 載らせる |
| Passive command (使役受身) | 載らせられる |
| Conditions (条件) | 載れば |
| Command (命令) | 載れ |
| Will (意向) | 載ろう |
| Prohibition (禁止) | 載るな |
