輸出 (ゆしゅつ) — xuất khẩu
輸出
ゆ しゅ つ
JLPTN3
Xuất khẩu
日本
は
自動車
や
電子部品
を
世界各国
に
輸出
している
。
Nhật Bản xuất khẩu ô tô và linh kiện điện tử sang nhiều quốc gia trên thế giới.
Vận chuyển ra ngoài
倉庫
から
商品
を
輸出
する
際
は
、
破損
がないよう
梱包
に
気
をつける
。
Khi vận chuyển hàng hóa ra khỏi kho, cần chú ý đóng gói cẩn thận để tránh hư hỏng.
Image search

Verb conjugation table 輸出
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 輸出する/ゆしゅつする |
| Past (た) | 輸出した |
| Negation (未然) | 輸出しない |
| Polite (丁寧) | 輸出します |
| te (て) | 輸出して |
| Ability (可能) | 輸出できる |
| Passive (受身) | 輸出される |
| Command (使役) | 輸出させる |
| Passive command (使役受身) | 輸出させられる |
| Conditions (条件) | 輸出すれば |
| Command (命令) | 輸出しろ |
| Will (意向) | 輸出しよう |
| Prohibition (禁止) | 輸出するな |
