通過 (つうか) — sự vượt qua; sự đi qua
通過
つ う か
JLPTN3
Sự vượt qua; sự đi qua
1769
年
の
金星
の
太陽面通過
Sự đi qua bề mặt mặt trời của sao kim vào năm 1769
Image search

Verb conjugation table 通過
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 通過する/つうかする |
| Past (た) | 通過した |
| Negation (未然) | 通過しない |
| Polite (丁寧) | 通過します |
| te (て) | 通過して |
| Ability (可能) | 通過できる |
| Passive (受身) | 通過される |
| Command (使役) | 通過させる |
| Passive command (使役受身) | 通過させられる |
| Conditions (条件) | 通過すれば |
| Command (命令) | 通過しろ |
| Will (意向) | 通過しよう |
| Prohibition (禁止) | 通過するな |
