速める (はやめる) — làm cho nhanh; làm cho mau lẹ; đẩy nhanh
速める
は や め る
Làm cho nhanh; làm cho mau lẹ; đẩy nhanh
速力
を
速
める
Đẩy nhanh tốc độ .
Image search

Verb conjugation table 速める
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 速める/はやめる |
| Past (た) | 速めた |
| Negation (未然) | 速めない |
| Polite (丁寧) | 速めます |
| te (て) | 速めて |
| Ability (可能) | 速められる |
| Passive (受身) | 速められる |
| Command (使役) | 速めさせる |
| Passive command (使役受身) | 速めさせられる |
| Conditions (条件) | 速めれば |
| Command (命令) | 速めろ |
| Will (意向) | 速めよう |
| Prohibition (禁止) | 速めるな |
