過つ (あやまつ) — mắc lỗi; phạm lỗi; phạm sai lầm; phạm lỗi lầm
過つ
あ や ま つ
Mắc lỗi; phạm lỗi; phạm sai lầm; phạm lỗi lầm
同
じ
過
ちをより
大
きな
規模
で
犯
す
Phạm lỗi cũ với mức độ nghiêm trọng hơn (quy mô lớn hơn)
Image search

Verb conjugation table 過つ
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 過つ/あやまつ |
| Past (た) | 過った |
| Negation (未然) | 過たない |
| Polite (丁寧) | 過ちます |
| te (て) | 過って |
| Ability (可能) | 過てる |
| Passive (受身) | 過たれる |
| Command (使役) | 過たせる |
| Passive command (使役受身) | 過たせられる |
| Conditions (条件) | 過てば |
| Command (命令) | 過て |
| Will (意向) | 過とう |
| Prohibition (禁止) | 過つな |
