遣る (やる) — Giúp, làm, cho (người ít tuổi, động vật)
遣る
や る
Giúp, làm, cho (người ít tuổi, động vật)
Image search

Verb conjugation table 遣る
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 遣る/やる |
| Past (た) | 遣った |
| Negation (未然) | 遣らない |
| Polite (丁寧) | 遣ります |
| te (て) | 遣って |
| Ability (可能) | 遣れる |
| Passive (受身) | 遣られる |
| Command (使役) | 遣らせる |
| Passive command (使役受身) | 遣らせられる |
| Conditions (条件) | 遣れば |
| Command (命令) | 遣れ |
| Will (意向) | 遣ろう |
| Prohibition (禁止) | 遣るな |
