適う (あたう かなう そぐう) — hợp với, thich hợp với
適う
あ た う
あ た う
Có thể; có khả năng; khả thi
到底
、
私
の
力
の
適
うところではない
。
Việc đó hoàn toàn không nằm trong khả năng của tôi.
Image search

Verb conjugation table 適う
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 適う/あたう |
| Past (た) | 適った |
| Negation (未然) | 適わない |
| Polite (丁寧) | 適います |
| te (て) | 適って |
| Ability (可能) | 適える |
| Passive (受身) | 適われる |
| Command (使役) | 適わせる |
| Passive command (使役受身) | 適わせられる |
| Conditions (条件) | 適えば |
| Command (命令) | 適え |
| Will (意向) | 適おう |
| Prohibition (禁止) | 適うな |
