選択 (せんたく せんだく) — sự lựa chọn; sự tuyển chọn
選択
せ ん た く
JLPTN3
Sự lựa chọn; sự tuyển chọn
選択
の
自由
Sự tự do lựa chọn
Tuyển lựa.
研究結果
には
選択
バイアス
が
含
まれている
可能性
があります
。
Kết quả nghiên cứu có thể bị ảnh hưởng bởi sự thiên lệch trong lựa chọn mẫu.
Image search

Verb conjugation table 選択
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 選択する/せんたくする |
| Past (た) | 選択した |
| Negation (未然) | 選択しない |
| Polite (丁寧) | 選択します |
| te (て) | 選択して |
| Ability (可能) | 選択できる |
| Passive (受身) | 選択される |
| Command (使役) | 選択させる |
| Passive command (使役受身) | 選択させられる |
| Conditions (条件) | 選択すれば |
| Command (命令) | 選択しろ |
| Will (意向) | 選択しよう |
| Prohibition (禁止) | 選択するな |
