釣り合う (つりあう) — cân đối
釣り合う
つ り あ う
JLPTN2
Cân đối
去年
のわが
家
の
収入
と
支出
は
釣
り
合
っていなかった
。
Năm ngoái thu và chi của gia đình ta không cân đối.
Hợp
こんな
モダン
な
家具
はこの
家
には
釣
り
合
わない
。
Những đồ đạc hiện đại như thế này không phù hợp với căn nhà này. .
Image search

Verb conjugation table 釣り合う
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 釣り合う/つりあう |
| Past (た) | 釣り合った |
| Negation (未然) | 釣り合わない |
| Polite (丁寧) | 釣り合います |
| te (て) | 釣り合って |
| Ability (可能) | 釣り合える |
| Passive (受身) | 釣り合われる |
| Command (使役) | 釣り合わせる |
| Passive command (使役受身) | 釣り合わせられる |
| Conditions (条件) | 釣り合えば |
| Command (命令) | 釣り合え |
| Will (意向) | 釣り合おう |
| Prohibition (禁止) | 釣り合うな |
