録音 (ろくおん) — sự ghi âm
録音
ろ く お ん
JLPTN2
Sự ghi âm
留守番電話
にあらかじめ
録音
された
メッセージ
Tin nhắn được lưu lại trên máy ghi âm sử dụng khi người dùng đi vắng
Image search

Verb conjugation table 録音
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 録音する/ろくおんする |
| Past (た) | 録音した |
| Negation (未然) | 録音しない |
| Polite (丁寧) | 録音します |
| te (て) | 録音して |
| Ability (可能) | 録音できる |
| Passive (受身) | 録音される |
| Command (使役) | 録音させる |
| Passive command (使役受身) | 録音させられる |
| Conditions (条件) | 録音すれば |
| Command (命令) | 録音しろ |
| Will (意向) | 録音しよう |
| Prohibition (禁止) | 録音するな |
