閉まる (しまる) — đóng; bị đóng chặt; buộc chặt
閉まる
し ま る
JLPTN5
Đóng; bị đóng chặt; buộc chặt
ドア
が
閉
まるような
音
Tiếng như tiếng cửa đóng
Image search

Verb conjugation table 閉まる
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 閉まる/しまる |
| Past (た) | 閉まった |
| Negation (未然) | 閉まらない |
| Polite (丁寧) | 閉まります |
| te (て) | 閉まって |
| Ability (可能) | 閉まれる |
| Passive (受身) | 閉まられる |
| Command (使役) | 閉まらせる |
| Passive command (使役受身) | 閉まらせられる |
| Conditions (条件) | 閉まれば |
| Command (命令) | 閉まれ |
| Will (意向) | 閉まろう |
| Prohibition (禁止) | 閉まるな |
