閉口 (へいこう) — sự câm miệng; sự nín lặng; sự chịu đựng
閉口
へ い こ う
JLPTN1
Sự câm miệng; sự nín lặng; sự chịu đựng
彼
の
退屈
な
話
にはまったく
閉口
した
.
Bài phát biểu của ông ấy làm tôi chán đến chết mất.
Image search

Verb conjugation table 閉口
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 閉口する/へいこうする |
| Past (た) | 閉口した |
| Negation (未然) | 閉口しない |
| Polite (丁寧) | 閉口します |
| te (て) | 閉口して |
| Ability (可能) | 閉口できる |
| Passive (受身) | 閉口される |
| Command (使役) | 閉口させる |
| Passive command (使役受身) | 閉口させられる |
| Conditions (条件) | 閉口すれば |
| Command (命令) | 閉口しろ |
| Will (意向) | 閉口しよう |
| Prohibition (禁止) | 閉口するな |
