開店 (かいてん) — sự mở cửa hàng; mở cửa hàng; mở cửa; sự khai trương nhà hàng; khai trương nhà hàng
開店
か い て ん
Sự mở cửa hàng; mở cửa hàng; mở cửa; sự khai trương nhà hàng; khai trương nhà hàng
日曜開店
Mở cửa cả ngày chủ nhật
Image search
Verb conjugation table 開店
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 開店する/かいてんする |
| Past (た) | 開店した |
| Negation (未然) | 開店しない |
| Polite (丁寧) | 開店します |
| te (て) | 開店して |
| Ability (可能) | 開店できる |
| Passive (受身) | 開店される |
| Command (使役) | 開店させる |
| Passive command (使役受身) | 開店させられる |
| Conditions (条件) | 開店すれば |
| Command (命令) | 開店しろ |
| Will (意向) | 開店しよう |
| Prohibition (禁止) | 開店するな |
