開拓 (かいたく) — sự khai thác; sự tiên phong; sự khai phá; khai thác; khai phá; tiên phong; đi đầu
開拓
か い た く
JLPTN1
Sự khai thác; sự tiên phong; sự khai phá; khai thác; khai phá; tiên phong; đi đầu
未開拓地
Đất chưa khai phá
Image search

Verb conjugation table 開拓
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 開拓する/かいたくする |
| Past (た) | 開拓した |
| Negation (未然) | 開拓しない |
| Polite (丁寧) | 開拓します |
| te (て) | 開拓して |
| Ability (可能) | 開拓できる |
| Passive (受身) | 開拓される |
| Command (使役) | 開拓させる |
| Passive command (使役受身) | 開拓させられる |
| Conditions (条件) | 開拓すれば |
| Command (命令) | 開拓しろ |
| Will (意向) | 開拓しよう |
| Prohibition (禁止) | 開拓するな |
