関連 (かんれん) — sự liên quan; sự liên hệ; sự quan hệ; liên quan; liên hệ; quan hệ
関連
か ん れ ん
JLPTN3
Sự liên quan; sự liên hệ; sự quan hệ; liên quan; liên hệ; quan hệ
外国
との
経済的関連
Sự liên hệ kinh tế với nước ngoài
Image search

Verb conjugation table 関連
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 関連する/かんれんする |
| Past (た) | 関連した |
| Negation (未然) | 関連しない |
| Polite (丁寧) | 関連します |
| te (て) | 関連して |
| Ability (可能) | 関連できる |
| Passive (受身) | 関連される |
| Command (使役) | 関連させる |
| Passive command (使役受身) | 関連させられる |
| Conditions (条件) | 関連すれば |
| Command (命令) | 関連しろ |
| Will (意向) | 関連しよう |
| Prohibition (禁止) | 関連するな |
